喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0225
16 劃
喃
部:
手
nhúng
切
意義
nhúng
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhúng tay
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dìm vào chất lỏng: Tay đã nhúng chàm
2.
Mắc vướng: Nhúng tay vào vụ án mạng
Etymology: (thủ chúng)(thuỷ nhung)(nhân dụng)