喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0200
11 劃
喃
部:
手
rà
切
意義
rà
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rà soát
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Sà vào: Đâu có sòng bạc là rà vào
2.
Tìm vật không xem rõ: Rà kim đáy biển; Rà xác chết chìm
3.
Rắc rối: Rườm rà
4.
Chậm chạp: Rề rà
5.
Lượn thấp: Bay rà ngọn cây
Etymology: Hv thủ la; thủ la