喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F01E4
5 劃
喃
部:
手
thập
切
意義
thập
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thập (số 10); thập phân; thập thò
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Từ bên trong thò ra rụt vào: Thập thò cửa lỗ
Etymology: Hv thập; thập