喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F01C4
12 劃
喃
部:
心
táu
切
意義
táu
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
láu táu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nhanh đoảng: Láu táu
Etymology: tâm tấu; tâm tú