喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0135
10 劃
喃
部:
子
nít
切
意義
nít
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
con nít
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Trẻ nhỏ: Con nít
Etymology: (Hv niết)(tử niết; tiểu niết)