喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0106
12 劃
喃
部:
土
ngổn
切
意義
ngổn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngổn ngang
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nhiều và lộn xộn: Ngổn ngang gò đống
Etymology: (Hv cấn; cổn)(cổn; ngôn; thổ triển)