喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F00FA
9 劃
喃
部:
土
thẩu
切
意義
thẩu
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thẩu (cái lọ lớn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cái lọ khá lớn: Thẩu ớt ngâm dấm
Etymology: Hv thổ thâu