喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F00A2
12 劃
喃
部:
口
nẹt
切
意義
nẹt
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đe nẹt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đe doạ: Nẹt cho sợ
2.
Vật liệu để làm nẹp (dầy hơn lạt): Cái nẹt tre
3.
Sâu xanh ăn lá chuối: Bọ nẹt
Etymology: khẩu + ½ niết
(nẹt) | Nôm Na Việt