喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0059
11 劃
喃
thái
切
意義
thái
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Xắt thành miếng nhỏ: Thái thịt
Etymology: (Hv thái; thái)(thai đao)