喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
U+F0049
7 劃
喃
căm
切
意義
căm
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Rét tê da: Căm căm
Etymology: (Hv khẩu cam)(băng cam)