喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𲍪
U+3236A
29 劃
喃
ngỗng
切
意義
ngỗng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𤞒
:ngỗng
Etymology: F2: ngung 顒⿱鳥 điểu
範例
ngỗng
鵝
籠
籠
𲍪
“Nga lung”: lồng ngỗng.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc ngữ, 25b