喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𲍜
U+3235C
15 劃
喃
công
切
意義
công
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
䲲
:công
Etymology: F2: điểu 鳥⿰公 công
範例
công
(2)
𨕭
頭
固
祖
𲍜
Trên đầu có tổ lông công.
Source: tdcndg | Tập thơ Nôm dân gian Nam Giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải, 178b
𲍜
茸
鹿
𲂢
Lông công nhung lộc ngà voi.
Source: tdcndg | Hợp quần doanh sinh, 8a