喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𲌻
U+3233B
20 劃
喃
chuối
切
意義
chuối
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Giống cá nước ngọt, thân tròn dài (còn gọi cá quả, cá tràu).
Etymology: F2: ngư 魚⿰磊 → 𰦫 lỗi
範例
chuối
𲌻
𩹪
𧜗
𬙞
𧜗
𠀧
熷
𤇊
Chuối mè mớ bảy mớ ba tưng bừng.
Source: tdcndg | Chàng Chuối tân truyện, 7a