喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𲌴
U+32334
17 劃
喃
rái
切
意義
rái
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𤠹
:rái
Etymology: F2: ngư 魚⿰再 tái
範例
rái
(1)
吏
固
蔑
類
呌
浪
𲌴
𤅶
伮
辰
拱
𠲃
昆
𲌴
滝
仍
麻
𣁔
𡀫
Lại có một loài kêu rằng rái biển, nó thì cũng in con rái sông, nhưng mà lớn lắm.
Source: tdcndg | Tây Dương chí lược, 34b