喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𲋋
U+322CB
17 劃
喃
gió
切
意義
gió
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
俞
:gió
Etymology: F1: phong 風 → 𲋄⿰逾 du
範例
gió
(1)
𲋋
朝
如
改
干
愁
葦
𦰤
囂
乙
如
牟
改
撩
Gió chiều như gợi cơn sầu. Vi lau hiu hắt như màu khơi (gợi) trêu.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 6a