喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𲋊
U+322CA
22 劃
喃
部:
風
類: F1
gió
切
意義
gió
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
俞
:gió
Etymology: F1: phong 風⿱愈 dũ
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
gió bụi
範例
gió
𦑃
鹏
欺
趂
𲋊
賖
嵩
𩄲
渚
别
𨖲
𱺵
旦
兜
Cánh bằng khi sấn gió xa. Tung mây chửa biết lên là đến đâu.
Source: tdcndg | Nhị độ mai diễn ca., 33b