喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𲇌
U+321CC
14 劃
喃
thiếc
切
意義
thiếc
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𨥔
:thiếc
Etymology: F2: kim 釒⿰托 thác
範例
thiếc
(2)
各
次
𡎡
計
𫳵
朱
掣
鐄
鉑
銅
鐱
𲇌
鋼
𨨲
Các thứ mỏ kể sao cho xiết. Vàng bạc đồng kẽm thiếc gang chì.
Source: tdcndg | Hợp quần doanh sinh, 8a
錫
𲇌
“Tích”: thiếc.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 15a