喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𲆺
U+321BA
18 劃
喃
gây
切
意義
gây
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tạo dựng nên.
Etymology: F2: dậu 酉 ⿰基 cơ
範例
gây
吏
朱
𧵑
底
𲆺
本
另
救
蔑
茹
𦊚
𠰘
周
全
Lại cho của để gây vốn liếng. Cứu một nhà bốn miệng chu toàn.
Source: tdcndg | Âm chất văn giải âm, 11a
𲆺
𪤍
隂
𱐩
吏
強
𢌌
𦋦
Gây nền âm đức lại càng rộng ra.
Source: tdcndg | Âm chất văn giải âm, 29b