喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𲄱
U+32131
24 劃
喃
部:
身
類: F2
lom
切
意義
lom
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lom khom
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Lom khom: Như __
Etymology: F2: thân 身⿰臨 lâm
範例
lom
𱙘
官
𩵽
吸
瞻
𢴾
𦃀
繩
𡮣
𲄱
𲄫
𥄭
喝
𨅹
Bà quan tâm hấp xem bơi chải. Thằng bé lom khom ngó hát chèo.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 1b