喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𲄐
U+32110
22 劃
喃
rén
切
意義
rén
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𠱉
:rén
Etymology: F1: túc 𧾷⿰練 luyện
範例
rén
(1)
娘
𬀦
襖
祀
巾
喪
移
蹎
𲄐
𲄐
𨃴
鐄
𨀈
𦋦
Nàng thì áo tự khăn tang. Dời chân rén rén gót vàng bước ra.
Source: tdcndg | Ngọc Hoa cổ tích truyện, 14a