喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𲃈
U+320C8
19 劃
喃
lòm
切
意義
lòm
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𫜵
:lòm
Etymology: F1: xích 赤⿰藍 → 𱽷 lam
範例
lòm
(1)
核
丹
掑
頭
𤂬
𧹦
𲃈
梗
柳
𢷀
邊
牆
𣛟
𲊕
Cây đan [phượng] kề đầu suối đỏ lòm. Cành liễu rủ bên tường xanh ngắt.
Source: tdcndg | Thiếu Thất phú, 38a