喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱿦
U+31FE6
13 劃
喃
muỗi
切
意義
muỗi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𧋟
:muỗi
Etymology: F2: mỗi 每⿱虫 trùng
範例
muỗi
雖
罰
濫
𤠄
狺
共
越
吏
咹
𱿻
𲀇
𲀎
𱿦
見
蛽
Tuy phạt làm gà ngan cùng vịt, lại ăn sâu bọ mòng muỗi kiến mối.
Source: tdcndg | Lý Tướng công chép sự Minh ty, 48a