喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱿋
U+31FCB
26 劃
喃
mống
切
意義
mống
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nảy sinh ra.
Etymology: E1: mộng 夢⿰萌 manh
範例
mống
(1)
𱦀
𣼽
買
𱾷
𫥨
溟
濛
買
𱿋
𫥨
𦟟
𱼢
渚
𠓑
𫥨
Lênh láng mới mầm ra, mênh mang mới mống ra, mờ mịt chửa rõ ra.
Source: tdcndg | Bùi gia huấn hài, 2a