喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱽜
U+31F5C
9 劃
喃
部:
艹
giấp
切
意義
giấp
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rau giấp cá
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Thuốc cho cá say mà bắt: Giấp cá
2.
Loại rau mùi tanh; Hv Trấp: Rau giấp cá (Xem Trấp: zhí)
Etymology: (Hv diệp)(thảo chấp: trấp)