喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱺈
U+31E88
18 劃
喃
díu
切
意義
díu
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Dan díu: Như __
Etymology: F2: mịch 糸⿰詔 chiếu
範例
díu
丐
趣
姑
頭
擬
拱
𫨩
窮
饒
奸
𱺈
𠇍
饒
𣈜
Cái thú cô đầu nghĩ cũng hay. Cùng nhau dan (gian) díu bấy (mấy) nhiêu ngày.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 1b