喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱹩
U+31E69
0 劃
喃
cứt
切
意義
cứt
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
吉
:cứt
Etymology: F1: phân 糞⿰亟 cực
範例
cứt
糞
羅
𱹩
“Phân” là cứt.
Source: tdcndg | Nhật dụng thường đàm, 19a