喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱹐
U+31E50
15 劃
喃
cà
切
意義
cà
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣖚
:cà
Etymology: E2: mễ 米⿰茄 già
範例
cà
(1)
尼
漿
尼
𱹐
尼
尼
㙁
搊
𠫾
朱
㩡
亭
補
摔
之
Này tương này cà, này mắm này muối. So đi cho trọi, đừng bỏ sót chi.
Source: tdcndg | Nhị độ mai trò (đệ nhất hồi)., 16a