喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱸓
U+31E13
15 劃
喃
giỏ
切
意義
giỏ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
祖
:giỏ
Etymology: F2: trúc ⺮⿱祖 tổ
範例
giỏ
簞
𱸓
“Đan”: giỏ.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 30b