喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱸀
U+31E00
14 劃
喃
部:
竹
thê
切
意義
thê
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thê (xum xuê)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Xum xuê: Phương thảo thê thê
Etymology: qī