喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱶯
U+31DAF
26 劃
喃
kê
切
意義
kê
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
計
:kê
Etymology: F2: hoà 禾⿰鷄 kê
範例
kê
覩
埃
㧙
𣷭
抹
𱶯
㧙
滝
菩
㮛
𢯚
𥡗
𱶠
制
Đố ai tát bể mót kê. Tát sông Bồ Đề nhổ mạ cấy chơi.
Source: tdcndg | Nghệ An tỉnh khai sách, II, 4a