喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱱽
U+31C7D
15 劃
喃
部:
白
類: F1
trẳng
trắng
切
意義
trẳng
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
xem trắng
trắng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𤽸
:trắng
Etymology: F1: bạch 白⿱朗 lãng
範例
trắng
(1)
日
月
易
戈
邊
𱱽
綱
常
坤
变
𡬷
𪿽
Nhật nguyệt dễ qua biên trắng. Cương thường khôn biến tấc son.
Source: tdcndg | Quốc âm thi tập, 31a