喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱮅
U+31B85
11 劃
喃
cheo
切
意義
cheo
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Loài thú nhỏ, giống hươu, chạy nhanh, tính nhát.
Etymology: F2: khuyển犭⿰周 chu
範例
cheo
塊
尼
䋥
兎
𥿁
唐
𣘓
𱮅
Khỏi nơi lưới thỏ vướng đàng bẫy cheo.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 28a