喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱦨
U+319A8
0 劃
喃
róc
切
意義
róc
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Róc rách: tiếng nước chảy nhẹ nhàng.
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰角 giốc
範例
róc
渃
溋
𦖑
𱦨
格
𦝄
岧
Nước duềnh nghe róc rách lưng đèo.
Source: tdcndg | Tam nguyên Yên Đổ thi ca, 10b