喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱦖
U+31996
9 劃
喃
vững
切
意義
vững
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
{Chuyển dụng}. Như __
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰凭 bằng
範例
vững
(1)
𡨸
貞
群
𱥺
𡮍
尼
𫽄
扲
[
朱
]
𱦖
[
吏
]
𨃐
朱
散
Chữ trinh còn một chút này. Chẳng cầm cho vững lại giày cho tan.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 66b