喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱤧
U+31927
18 劃
喃
đỏ
切
意義
đỏ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𧺃
:đỏ
Etymology: F1: đổ 堵⿱朱 chu
範例
đỏ
𲆾
清
酒
㐌
底
𠓨
丐
尊
牲
特
色
𱤧
㐌
默
麻
𤼸
默
麻
祭
Rượu thanh tửu đã để vào cái tôn, sinh đực sắc đỏ đã đủ, mặc mà dâng, mặc mà tế.
Source: tdcndg | Thi kinh diễn âm, 110a