喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱣧
U+318E7
12 劃
喃
củi
切
意義
củi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
檜
:củi
Etymology: F2: mộc 木⿰卦 quẻ (quái)
範例
củi
抶
𬂌
抪
𱣧
𢷂
𲀨
乖
鈆
離
卑
真
虐
真
吹
Thắt lưng bó củi, xắn váy quai cồng, le te chân ngược chân xuôi.
Source: tdcndg | Quế Sơn thi tập, 35b