喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱣌
U+318CC
9 劃
喃
rặng
切
意義
rặng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
孕
:rặng
Etymology: F2: mộc 木⿰孕 dựng
範例
rặng
𢴑
𢬣
蹺
笠
𩄲
迻
妾
𥆾
𫭧
𡶀
艮
魚
餒
茄
Dắt tay theo lớp mây đưa. Thiếp nhìn rặng núi ngẩn ngơ nỗi nhà.
Source: tdcndg | Chinh phụ ngâm bị lục., 4b