喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱢹
U+318B9
10 劃
喃
khuya
切
意義
khuya
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
亏
:khuya
Etymology: F2: nguyệt 月⿰圭 khuê
範例
khuya
(1)
数
𲂵
𫜵
庒
𢧚
𢀭
𥅞
𱢹
跩
𣋽
朱
𤴬
昌
𦠳
Số nghèo làm chẳng nên giàu. Thức khuya dậy sớm cho đau xương sườn.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 32a