喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱡥
U+31865
0 劃
喃
sỡ
切
意義
sỡ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Sặc sỡ: sắc màu rực rỡ.
Etymology: F1: văn 文⿰所 sở
範例
sỡ
𥰊
高
調
𱼵
眼
如
𱡤
𱡥
牟
襖
泊
坡
𠃅
頭
Thấp cao đều múa nhởn nhơ. Sặc sỡ mầu áo, bạc phơ mái đầu.
Source: tdcndg | Nhị thập tứ hiếu diễn âm, 12b