喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱠩
U+31829
0 劃
喃
vùi
切
意義
vùi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
培
:vùi
Etymology: F2: thủ 扌⿰培 bồi
範例
vùi
𠊛
浪
妖
恠
邪
侵
姑
姨
埃
乃
遣
𠫾
𱠩
Người rằng yếu quái tà xâm. Cô dì ai nấy khiến đem đi vùi.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 5b