喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱟨
U+317E8
23 劃
喃
buồng
切
意義
buồng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
房
:buồng
Etymology: F1: bồng 蓬⿰房 phòng
範例
buồng
(1)
戈
𤇮
煺
麻
𩦓
蒸
圩
酟
㝵
衝
𬮌
𱟨
麻
𢴑
蒸
𪮏
𡞕
㝵
Qua bếp thổi mà mở chưng vò giấm người, xông cửa buồng mà dắt chưng tay vợ người.
Source: tdcndg | Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (Tân biên Truyền kỳ mạn lục), III, Đông Triều, 35b