喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱟓
U+317D3
16 劃
喃
rầu
切
意義
rầu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Rầu rĩ: Như __
Etymology: E2 | F2: tâm 忄⿰愁 sầu
範例
rầu
(1)
𱟧
溇
埃
別
𠊛
𱟓
𱞁
𢭸
連
𫷜
仍
𥊘
𥋳
Buồng sâu ai biết người rầu rĩ. Tựa ghế liền năm những ghé coi.
Source: tdcndg | Quốc âm từ điệu, 71a