喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱞂
U+31782
8 劃
喃
lòng
切
意義
lòng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
弄
:lòng
Etymology: F1: lộng 弄 → 王⿱心 tâm
範例
lòng
(2)
共
𱞂
𦛌
媄
吒
生
英
默
腰
俺
俺
敬
英
Cùng lòng ruột mẹ cha sinh. Anh mặc yêu em, em kính anh.
Source: tdcndg | Hồng Đức quốc âm thi tập, 23b
𪭱
倍
塵
空
每
所
吹
𱞂
客
興
𨑮
分
Quét bụi trần, không mọi thửa. Xui lòng khách hứng mươi phần.
Source: tdcndg | Hồng Đức quốc âm thi tập, 31a