喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱝧
U+31767
18 劃
喃
bay
切
意義
bay
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𫅫
:bay
Etymology: F1: phi 飛 → 𢒎⿰拜 bái
範例
bay
(1)
眞
𧼋
𱝧
埃
某
分
天
工
𱜢
固
所
私
𩂏
Chân chạy cánh bay ai mỗ phận. Thiên công nào có thửa tư che.
Source: tdcndg | Quốc âm thi tập, 26b