喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱚓
U+31693
15 劃
喃
nhặt
切
意義
nhặt
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Chặt chẽ, nghiêm ngặt.
Etymology: F1: mật 密⿰日nhật
範例
nhặt
(1)
𦓡
𤽗
姑
籠
法
嚴
禁
𱚓
Mà ngươi Cô-lông phép nghiêm cấm nhặt (ngặt).
Source: tdcndg | Tây Dương chí lược, 13b