喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱙀
U+31640
22 劃
喃
部:
大
類: F1
lớn
切
意義
lớn
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𡘯
:lớn
Etymology: F1: đại 大⿱懶 lãn
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
lơn gan
範例
lớn
(1)
𤤰
体
帝
𠇮
特
産
𱸢
𱙀
頭
曠
詰
Vua thấy đấy: Mình [thân hình] được sởn lông, lớn đầu, rộng cật [lưng].
Source: tdcndg | Lý Tướng công chép sự Minh ty, 4b