喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱘫
U+3162B
20 劃
喃
nhiều
切
意義
nhiều
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𬼀
:nhiều
Etymology: F1|E1: nhiêu 饒 → ⿰多 đa
範例
nhiều
(1)
𤤰
𠵌
呐
用
命
行
你
囊
老
將
功
名
㐌
𱘫
Vua nghe nói Dụng mệnh hành. Nể nang lão tướng công danh đã nhiều.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 103b