喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱘪
U+3162A
17 劃
喃
bực
切
意義
bực
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
匐
:bực
Etymology: D2: mịch 覓⿰多 đa
範例
bực
(1)
身
弄
調
𱞹
𱘪
Thân lòng đều buồn bực.
Source: tdcndg | Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh, 13a