喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱗾
U+315FE
15 劃
喃
ngồi
切
意義
ngồi
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𫮋
:ngồi
Etymology: E1: tọa 坐⿰卧 ngọa
範例
ngồi
(1)
熠
耀
渡
客
往
來
擼
浪
漢
祖
初
𱗾
制
尼
Dập dìu đò khách vãng lai. Trỏ rằng Hán tổ xưa ngồi chơi nay.
Source: tdcndg | Sứ trình tân truyện, 13a