喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𱗦
U+315E6
13 劃
喃
vách
切
意義
vách
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tường nhà, bức ngăn phòng.
Etymology: F2: thổ 土⿰脈 mạch
範例
vách
(1)
覩
奇
𦊚
榾
床
漂
奇
𱥺
堛
𱗦
Đổ cả bốn cột giường. Xiêu cả một bức vách.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 6b